Gói bảo trì thang máy Fuji Lift gồm kiểm tra định kỳ 1 tháng/lần hoặc 2 tháng/lần, kèm sửa chữa thang máy và đường dây nóng trực sự cố 24/24. Phí tham khảo từ 450.000 đến 600.000 đồng mỗi tháng, hợp đồng tối thiểu 1 năm, ký hợp đồng dài hơn được giảm 5%. Giá chính xác phụ thuộc loại thang, số điểm dừng, chu kỳ bảo trì và thời hạn hợp đồng, được báo sau khi khảo sát. Vật tư và linh kiện thay thế tính riêng, dùng hàng chính hãng với giá ưu đãi.
Gói bảo trì thang máy Fuji Lift gồm những gì?
Gói gộp ba dịch vụ trong một hợp đồng:
- Bảo trì định kỳ: kiểm tra, vệ sinh, bôi trơn, hiệu chỉnh theo danh mục 6 khu vực. Dịch vụ nền xem tại trang bảo trì thang máy.
- Sửa chữa: xử lý lỗi phát sinh như kẹt cửa, rung lắc, thang dừng không đúng tầng.
- Trực sự cố 24/24: đường dây nóng nhận yêu cầu cứu hộ khẩn cấp cả ngày lẫn đêm.
Điều khoản gói: phí, vật tư, thời hạn và thời gian có mặt
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Phí gói bảo trì thang máy |
Tham khảo từ 450.000 đến 600.000 đồng/tháng. Giá chính xác báo sau khi khảo sát. |
|
Yếu tố ảnh hưởng đến giá |
Loại thang, số điểm dừng, chu kỳ bảo trì (1 tháng/lần hoặc 2 tháng/lần) và thời hạn hợp đồng |
|
Thời hạn hợp đồng |
Tối thiểu 1 năm. Hợp đồng dài hơn được giảm 5% |
|
Khu vực áp dụng |
TP.HCM (gồm khu vực quen gọi là Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu), Tây Ninh, Đắk Lắk và các tỉnh lân cận như Đồng Nai, Lâm Đồng |
|
Thời gian có mặt khi có sự cố |
TP.HCM (gồm Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu), Tây Ninh và Đắk Lắk: khoảng 30 phút đến 1 giờ. Các tỉnh lân cận khác (như Đồng Nai, Lâm Đồng): cộng thêm khoảng 1 giờ |
|
Vật tư, linh kiện thay thế |
Không nằm trong phí gói. Thay bằng hàng chính hãng, giá ưu đãi cho khách hàng của gói |
|
Bảo hành |
Có bảo hành thiết bị và vật tư do Fuji Lift thay thế. Thời hạn tùy từng loại, theo chính sách của hãng |
Thời gian có mặt tính từ lúc Fuji Lift tiếp nhận yêu cầu qua đường dây nóng. Trước khi thay vật tư, kỹ thuật viên báo giá để bạn đồng ý.
Một buổi bảo trì diễn ra như thế nào?
Mỗi buổi bảo trì kéo dài từ 45 đến 60 phút. Sau khi hoàn thành, kỹ thuật viên lập phiếu bảo trì và bạn ký nhận. Phiếu giúp chủ thang theo dõi lịch sử bảo trì và các hạng mục đã kiểm tra.
Nên chọn bảo trì thang máy 1 tháng/lần hay 2 tháng/lần?
Thang chạy càng nhiều thì càng nên kiểm tra thường xuyên hơn. Bảng dưới là gợi ý chung, kỹ thuật viên sẽ đánh giá theo tình trạng thực tế của từng thang.
|
Tiêu chí |
Bảo trì thang máy 1 tháng/lần |
Bảo trì thang máy 2 tháng/lần |
|
Tần suất |
12 lần/năm |
6 lần/năm |
|
Thường phù hợp |
Thang chạy nhiều: thang máy chung cư, văn phòng, khách sạn, bệnh viện |
Thang ít người dùng: thang máy gia đình, nhà phố |
|
Ưu điểm |
Phát hiện sớm hao mòn, hạn chế sự cố đột xuất |
Chi phí nhẹ hơn, đủ cho nhu cầu vừa phải |
|
Lưu ý |
Nên chọn khi thang đã dùng nhiều năm |
Cần báo ngay khi thang có tiếng kêu hoặc dấu hiệu lạ |
Danh mục kiểm tra khi bảo trì thang máy định kỳ
Mỗi lần bảo trì, kỹ thuật viên Fuji Lift kiểm tra theo 6 khu vực dưới đây và ghi kết quả vào phiếu bảo trì. Các thông số áp dụng thực tế theo quy định của nhà sản xuất từng dòng thang. Với thang không có phòng máy (MRL), cụm máy kéo và tủ điều khiển được kiểm tra tại vị trí lắp đặt trong giếng thang hoặc tại tầng.
I. Phòng máy
Phòng máy chứa máy kéo, tủ điện và bộ giới hạn tốc độ, là nơi quyết định thang chạy êm và dừng an toàn.
|
Hạng mục |
Nội dung kiểm tra |
|
1. Môi trường phòng máy |
Sạch sẽ, thông thoáng, không để vật dụng không thuộc thang máy. Có cửa và có khóa. Không bị mưa tạt, nhiệt độ phù hợp theo yêu cầu thiết bị. Có đèn chiếu sáng. |
|
2. Nguồn cung cấp |
Hộp CB chính cố định chắc chắn, đóng cắt an toàn. Các vít bắt đầu dây tiếp xúc tốt, không bị cháy, nám. Dung sai điện áp và điện trở tiếp đất trong giới hạn cho phép theo nhà sản xuất. |
|
3. Cụm motor – máy kéo |
Kiểm tra hoạt động máy kéo và âm thanh bất thường của động cơ. Mức dầu bôi trơn đúng tiêu chuẩn, không rò rỉ. Khe hở giữa bố thắng và tang thắng, lực thắng hai bên bằng nhau (theo thông số nhà sản xuất). Puly ma sát mòn đều giữa các rãnh cáp, cáp không chạm đáy rãnh. Cữ chặn cáp trên máy hở với dây cáp theo quy định. |
|
4. Cáp tải |
Kiểm tra, vệ sinh cáp, đánh giá có cần thay cáp hay không. Vạch sơn đánh dấu trên cáp và trên bệ máy dễ nhận thấy. |
|
5. Puly chuyển hướng |
Puly hoạt động không có tiếng kêu bất thường. Kiểm tra các đai ốc đĩa cố định trục puly (2 đai ốc siết chặt vào nhau và có chốt bi). Kiểm tra độ mòn các rãnh, đảm bảo đều nhau. |
|
6. Encoder |
Đồng tâm với trục vít, dây tín hiệu cố định gọn gàng. |
|
7. Tủ điện |
Cửa tủ và vách sau tủ lắp hoàn chỉnh. Nắp máng dây điện trong tủ đậy kín, đúng thiết kế. Dây điện gọn gàng, nhất là các thiết bị lắp thêm (nếu có). Vệ sinh bên trong và bên ngoài tủ. |
|
8. Bộ giới hạn tốc độ (Governor) |
Kiểm tra các ổ bi, bánh xe cần lắc (bánh xe cao su lăn trên cam), rãnh puly Gov, cáp Gov, sự tác động của switch và bao che Gov. |
|
9. Bộ cứu hộ tự động |
Kiểm tra mức axit trong các accu, điện áp accu và điện áp sạc, hoạt động của bộ cứu hộ. |
II. Nóc cabin
Nóc cabin là nơi kỹ thuật viên làm việc khi kiểm tra giếng thang, nên khu vực này phải an toàn và đủ sáng.
|
Hạng mục |
Nội dung kiểm tra |
|
1. Môi trường nóc cabin |
Kiểm tra khung an toàn, đèn chiếu sáng và hệ thống dây điện trên nóc cabin. Vệ sinh nóc cabin. |
|
2. Shoe trên cabin |
Kiểm tra khe hở shoe và độ mòn cho phép của hàm shoe. |
|
3. Hộp nhớt bôi trơn ray |
Kiểm tra tim hộp nhớt và mức nhớt. |
|
4. Thắng cơ |
Kiểm tra hệ thống tay giật thắng cơ và hộp SOS. |
|
5. Ty cáp hoặc puly đầu cabin |
Kiểm tra ty cáp hoặc puly đầu cabin. |
|
6. Đầu cáp Gov |
Kiểm tra 2 đầu cáp governor. |
|
7. Hộp UD đầu cabin |
Hộp được đậy nắp an toàn, các nút bấm hoạt động bình thường. |
|
8. Hộp móng ngựa |
Vệ sinh sạch sẽ, ăn khớp vào lá cờ và nằm ngay giữa rãnh hộp theo thông số quy định. |
III. Giếng thang
Giếng thang là đường chạy của cabin và đối trọng. Ray, cáp và dây điện ở đây cần được siết chặt, sạch và cố định.
|
Hạng mục |
Nội dung kiểm tra |
|
1. Môi trường giếng thang |
Được che chắn an toàn, chống thấm nước, chiếu sáng đầy đủ. |
|
2. Shoe đối trọng và hộp nhớt |
Shoe đối trọng: độ rơ của khung nằm trong giới hạn cho phép theo nhà sản xuất. Hộp nhớt bôi trơn ray đối trọng: châm nhớt và kiểm tra tim nhớt. |
|
3. Đầu cáp bên đối trọng hoặc puly đầu đối trọng |
Kiểm tra đai ốc, chốt bi. Kiểm tra tình trạng cao su ty cáp, kẹp cáp, kẹp gỗ. |
|
4. Hệ thống dây điện dọc hố |
Kiểm tra, siết lại đầu dây cáp cho căng. Cố định chắc chắn ống PVC. Vệ sinh các mối nối dây trong hố. |
|
5. Tay cờ và lá cờ |
Kiểm tra và cố định chắc chắn. |
|
6. Tay giới hạn và hộp giới hạn |
Kiểm tra và định vị chắc chắn. |
|
7. Ray cabin, ray đối trọng |
Vệ sinh sạch sẽ. Kiểm tra, siết lại bulong kẹp ray và bulong nối ray. |
IV. Hố pit
Hố pit nằm dưới cùng của giếng thang, nơi đặt buffer giảm chấn. Khu vực này cần khô ráo vì ẩm ướt làm hỏng thiết bị và gây nguy hiểm cho người vào kiểm tra.
|
Hạng mục |
Nội dung kiểm tra |
|
1. Môi trường hố pit |
Vệ sinh sạch sẽ, khô ráo, ánh sáng đầy đủ. |
|
2. Cầu thang xuống hố pit |
Có cầu thang xuống an toàn và chắc chắn. |
|
3. Hàng rào an toàn khu vực đối trọng |
Kiểm tra mức độ an toàn. |
|
4. Buffer đối trọng |
Kiểm tra khoảng hở đảm bảo an toàn, tăng cáp khi cần thiết. |
|
5. Buffer cabin |
Kiểm tra khoảng hở đảm bảo an toàn, sửa chữa hoặc thay thế khi cần thiết. |
|
6. Dây cordon |
Kiểm tra và khắc phục nếu dây cordon va chạm vào thiết bị khác. |
|
7. Đối trọng Governor |
Kiểm tra và hiệu chỉnh các bát kẹp, cáp Gov. |
|
8. Shoe dưới của cabin |
Kiểm tra tình trạng shoe. |
|
9. Ru lô định vị xích bù (nếu có) |
Kiểm tra và điều chỉnh hệ thống ru lô. |
V. Cửa tầng
Cửa tầng là bộ phận người dùng tiếp xúc nhiều nhất và cũng là nguồn của nhiều lỗi vặt như kẹt cửa, đóng mở giật.
|
Hạng mục |
Nội dung kiểm tra |
|
1. Sill cửa và yếm che sill |
Kiểm tra độ cong, vênh. Vệ sinh sạch sẽ. |
|
2. Guốc cửa |
Kiểm tra độ lắc ngang của guốc. |
|
3. Bánh xe cửa |
Kiểm tra sự nguyên vẹn của bánh xe và độ ma sát. |
|
4. Ray cửa |
Kiểm tra độ mòn, vệ sinh sạch sẽ. |
|
5. Cánh cửa |
Kiểm tra, hiệu chỉnh để cánh không lệch, không có khe hở và cao đều nhau. |
|
6. Doorlock và tiếp điểm |
Kiểm tra móc khóa an toàn. Tiếp điểm tiếp xúc tốt. Không có va đập khi đóng mở. |
|
7. Chìa khóa cửa tầng |
Đảm bảo mở được cửa từ bên ngoài bằng thanh gạt hoặc chìa khóa chuyên dụng. |
|
8. Bảng điều khiển tầng |
Kiểm tra kỹ đèn báo chiều, báo tầng, các nút nhấn và ổ khóa thang. |
VI. Phòng thang (trong cabin)
Đây là khu vực người dùng nhìn thấy trực tiếp. Chuông khẩn cấp và điện thoại nội bộ phải hoạt động khi cần.
|
Hạng mục |
Nội dung kiểm tra |
|
1. Đèn báo khẩn cấp |
Kiểm tra hoạt động. |
|
2. Quạt thông gió và đèn |
Kiểm tra hoạt động, vệ sinh sạch sẽ. |
|
3. Bảng điều khiển cabin |
Kiểm tra hiển thị, đèn, nút nhấn, vệ sinh sạch sẽ. |
|
4. Điện thoại nội bộ, chuông khẩn cấp |
Kiểm tra hoạt động. |
|
5. Thiết bị bảo vệ cửa |
Kiểm tra hoạt động. |
|
6. Cửa cabin |
Không cong vênh, cánh cửa đóng mở êm, đều nhau. |
|
7. Nóc phòng thang |
Vệ sinh sạch sẽ. |
Nếu kỹ thuật viên phát hiện hạng mục cần thay thế (ví dụ cáp tải, bố thắng, bánh xe cửa), Fuji Lift báo giá vật tư chính hãng trước khi thực hiện.
Trực sự cố thang máy 24/24: khi thang kẹt người
Khách hàng trong gói được gọi thẳng đường dây nóng, không cần chờ giờ hành chính. Các số hotline của Fuji Lift, kể cả số Đắk Lắk, đều nhận cuộc gọi cả đêm. Nếu thang đang kẹt người, làm theo các bước sau trong lúc chờ kỹ thuật viên:
- Giữ bình tĩnh, bấm chuông khẩn cấp hoặc gọi điện thoại nội bộ trong cabin.
- Không tự cạy cửa hay trèo thoát ra khỏi cabin.
- Báo cho đường dây nóng: địa chỉ, số tầng, số người bên trong.
Fuji Lift có mặt trong khoảng 30 phút đến 1 giờ tại TP.HCM (gồm Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu), Tây Ninh và Đắk Lắk. Các tỉnh lân cận khác như Đồng Nai, Lâm Đồng cộng thêm khoảng 1 giờ. Khi cần xử lý lỗi cụ thể sau sự cố, dịch vụ sửa chữa thang máy sử dụng linh kiện chính hãng.
Chuẩn bị gì để buổi bảo trì hiệu quả?
- Với thang có phòng máy: giữ phòng máy sạch, có khóa, không để đồ khác, có đèn chiếu sáng.
- Báo trước cho kỹ thuật viên các hiện tượng bất thường bạn đã thấy (tiếng ồn, rung, cửa chậm).
- Cử người đại diện mở phòng máy và ký phiếu bảo trì sau buổi làm việc.
Câu hỏi thường gặp về gói bảo trì thang máy
1. Gói bảo trì thang máy Fuji Lift có những chu kỳ nào?
Có hai chu kỳ: 1 tháng/lần và 2 tháng/lần. Hợp đồng tối thiểu 1 năm.
2. Phí bảo trì thang máy Fuji Lift là bao nhiêu, đã gồm vật tư chưa?
Phí tham khảo từ 450.000 đến 600.000 đồng/tháng cho gói bảo trì, sửa chữa và trực sự cố. Giá chính xác phụ thuộc loại thang, số điểm dừng, chu kỳ bảo trì và thời hạn hợp đồng, báo sau khi khảo sát. Vật tư, linh kiện thay thế không nằm trong phí gói, Fuji Lift thay bằng hàng chính hãng với giá ưu đãi và có bảo hành.
3. Ký hợp đồng dài hơn có rẻ hơn không?
Có. Hợp đồng tối thiểu là 1 năm, ký hợp đồng dài hơn được giảm 5%. Mức giá cụ thể được báo sau khi khảo sát thang.
4. Khi thang gặp sự cố, bao lâu có kỹ thuật viên?
Tại TP.HCM (gồm Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu), Tây Ninh và Đắk Lắk, Fuji Lift có mặt trong khoảng 30 phút đến 1 giờ sau khi tiếp nhận yêu cầu. Với các tỉnh lân cận khác như Đồng Nai, Lâm Đồng, thời gian cộng thêm khoảng 1 giờ.
5. Mỗi lần bảo trì mất bao lâu, có biên bản không?
Mỗi buổi bảo trì kéo dài khoảng 45 đến 60 phút. Sau đó bạn ký nhận phiếu bảo trì.
6. Vật tư thay thế được bảo hành bao lâu?
Thời hạn bảo hành tùy từng loại thiết bị, vật tư và theo chính sách của hãng. Kỹ thuật viên sẽ báo rõ thời hạn khi báo giá hạng mục cần thay.
7. Thang máy gia đình có cần bảo trì định kỳ không?
Có. Thang ít dùng vẫn có bộ phận cơ khí và điện hao mòn theo thời gian. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm hư hỏng trước khi thành sự cố.
8. Gói bảo trì thang máy áp dụng ở những khu vực nào?
Gói áp dụng tại TP.HCM (gồm khu vực quen gọi là Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu), Tây Ninh, Đắk Lắk và các tỉnh lân cận như Đồng Nai, Lâm Đồng. Hãy gọi hotline để xác nhận địa chỉ công trình của bạn có nằm trong phạm vi phục vụ hay không.
9. Đường dây nóng có trực ban đêm không?
Có. Các số hotline của Fuji Lift, kể cả số Đắk Lắk, nhận cuộc gọi 24/24.
10. Làm sao đăng ký gói bảo trì?
Gọi hotline hoặc để lại thông tin tại trang liên hệ. Fuji Lift sẽ liên hệ khảo sát và báo giá.
Kết luận
Gói bảo trì thang máy Fuji Lift gồm kiểm tra định kỳ, sửa chữa và trực sự cố 24/24, hợp đồng từ 1 năm (ký dài hơn giảm 5%), vật tư thay thế tính riêng với giá ưu đãi. Chọn chu kỳ 1 tháng/lần hoặc 2 tháng/lần tùy mức độ sử dụng của thang. Gọi hotline TP.HCM 0988 110 774 – 0961 553 509 hoặc hotline Đắk Lắk 0978 949 056, hoặc để lại thông tin tại đây để nhận khảo sát và báo giá.

