Thang máy tải hàng bao nhiêu tiền? Đây là câu hỏi đầu tiên hầu hết doanh nghiệp đặt ra khi có nhu cầu lắp đặt – nhưng cũng là câu hỏi khó trả lời nhất nếu thiếu thông tin đầu vào chính xác. Giá thang tải hàng không phải con số cố định: nó thay đổi đáng kể theo tải trọng, số tầng, hệ truyền động, kích thước cabin và hạng mục đi kèm. Bài viết này của Fuji Lift Việt Nam cung cấp bảng giá thang tải hàng 2026 đầy đủ và minh bạch nhất thị trường – giúp doanh nghiệp lập ngân sách chính xác, tránh bị "vỡ kế hoạch" vì chi phí phát sinh ngoài ý muốn.

Bảng Báo Giá Thang Máy Tải Hàng 2026 – Theo Tải Trọng
Thang Tải Hàng 500kg
Dòng phổ biến nhất cho nhà hàng, khách sạn nhỏ, nhà phố thương mại và kho hàng nhẹ. Tải trọng 500kg tương đương 1 pallet hàng tiêu chuẩn hoặc xe đẩy hàng đầy tải.
| Số tầng | Hệ truyền động | Kích thước cabin (R×S) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2 tầng | Thủy lực | 1.200 × 1.500 mm | 100 – 130 triệu |
| 3 tầng | Thủy lực | 1.200 × 1.500 mm | 120 – 160 triệu |
| 4 tầng | Thủy lực / MRL | 1.200 × 1.500 mm | 145 – 195 triệu |
| 5–6 tầng | MRL | 1.200 × 1.500 mm | 175 – 230 triệu |
| 7–10 tầng | Kéo cáp MR | 1.200 × 1.500 mm | 220 – 300 triệu |
Phù hợp với: Nhà hàng, quán ăn nhiều tầng, nhà phố kinh doanh, kho hàng nhẹ, showroom
Thang Tải Hàng 1.000kg (1 Tấn)
Đây là mức tải trọng "ngưỡng công nghiệp" – đủ cho pallet hàng nặng và xe đẩy tải lớn nhưng chưa cần xe nâng điện. Cabin thường rộng hơn để đưa hàng vào dễ dàng hơn.
| Số tầng | Hệ truyền động | Kích thước cabin (R×S) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2 tầng | Thủy lực | 1.500 × 2.000 mm | 175 – 220 triệu |
| 3 tầng | Thủy lực | 1.500 × 2.000 mm | 210 – 265 triệu |
| 4 tầng | Thủy lực / MRL | 1.500 × 2.000 mm | 250 – 320 triệu |
| 5–6 tầng | MRL | 1.500 × 2.000 mm | 300 – 390 triệu |
| 7–10 tầng | Kéo cáp MR | 1.500 × 2.000 mm | 370 – 480 triệu |
Phù hợp với: Siêu thị nhỏ, kho hàng thương mại, xưởng sản xuất vừa, tòa nhà văn phòng có kho tầng hầm
Xem thêm >> Báo giá thang máy tải hàng Fuji nhập khẩu & liên doanh: Những yếu tố ảnh hưởng chi phí
Thang Tải Hàng 2.000kg (2 Tấn)
Từ mức 2 tấn, hầu hết ứng dụng yêu cầu xe nâng điện đi thẳng vào cabin – do đó kích thước cabin phải đủ chứa xe nâng (rộng tối thiểu 1.800mm, sâu tối thiểu 2.500mm tùy loại xe). Đây là điểm cần thống nhất kỹ với nhà cung cấp trước khi thiết kế hố thang.
| Số tầng | Hệ truyền động | Kích thước cabin (R×S) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2 tầng | Thủy lực | 1.800 × 2.500 mm | 290 – 370 triệu |
| 3 tầng | Thủy lực | 1.800 × 2.500 mm | 350 – 440 triệu |
| 4 tầng | Thủy lực / MR | 1.800 × 2.500 mm | 420 – 530 triệu |
| 5–6 tầng | Kéo cáp MR | 1.800 × 2.500 mm | 510 – 650 triệu |
| 7–10 tầng | Kéo cáp MR | 1.800 × 2.500 mm | 630 – 820 triệu |
Phù hợp với: Kho logistics, nhà máy sản xuất vừa và nhỏ, trung tâm phân phối, siêu thị lớn
Thang Tải Hàng 3.000kg (3 Tấn)
Dòng công nghiệp trung bình, thường dùng kết hợp xe nâng điện tải trọng 1.5–2 tấn. Hệ thống thủy lực cao áp hoặc kéo cáp MR công suất lớn. Sàn cabin gia cường dầm thép, bắt buộc kiểm định Đăng kiểm Việt Nam trước khi vận hành.
| Số tầng | Hệ truyền động | Kích thước cabin (R×S) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2 tầng | Thủy lực cao áp | 2.000 × 3.000 mm | 450 – 580 triệu |
| 3 tầng | Thủy lực cao áp | 2.000 × 3.000 mm | 540 – 690 triệu |
| 4 tầng | Kéo cáp MR | 2.000 × 3.000 mm | 650 – 830 triệu |
| 5–6 tầng | Kéo cáp MR | 2.000 × 3.000 mm | 790 triệu – 1,0 tỷ |
Phù hợp với: Nhà máy sản xuất, kho lạnh, trung tâm logistics quy mô lớn
Thang Tải Hàng 5.000kg (5 Tấn)
Đây là dòng thang công nghiệp hạng nặng, phục vụ môi trường vận hành liên tục với xe nâng điện tải lớn. Chi phí xây dựng hố thang cho dòng này cũng đáng kể (ước tính 200–400 triệu tùy kết cấu).
| Số tầng | Hệ truyền động | Kích thước cabin (R×S) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2 tầng | Thủy lực cao áp | 2.500 × 4.000 mm | 720 triệu – 950 triệu |
| 3 tầng | Thủy lực cao áp | 2.500 × 4.000 mm | 870 triệu – 1,15 tỷ |
| 4 tầng | Kéo cáp MR | 2.500 × 4.000 mm | 1,05 – 1,4 tỷ |
| 5–6 tầng | Kéo cáp MR | 2.500 × 4.000 mm | 1,3 – 1,8 tỷ |
Phù hợp với: Nhà máy công nghiệp nặng, cảng biển, kho lạnh công suất lớn, trung tâm phân phối quốc gia
Xem thêm >> Lựa chọn thang tải hàng phù hợp nhất cho kho xưởng và nhà máy
Chi Phí Lắp Thang Tải Hàng – Những Hạng Mục Ngoài Thiết Bị

Đây là phần quan trọng nhất mà nhiều doanh nghiệp bị "sốc" khi nhận hóa đơn quyết toán vì báo giá ban đầu chỉ bao gồm thiết bị. Chi phí lắp thang tải hàng thực tế gồm 4 nhóm:
Nhóm 1 – Thiết Bị Thang Máy (Đã có trong bảng giá trên)
Bao gồm: cabin, hệ truyền động, ray dẫn, tủ điều khiển, cáp, cửa tầng, thiết bị an toàn và nhân công lắp đặt tiêu chuẩn.
Nhóm 2 – Xây Dựng Hố Thang
Chi phí này không bao gồm trong báo giá thiết bị và thường do đơn vị xây dựng của khách hàng thực hiện. Ước tính tham khảo:
| Tải trọng | Kích thước hố thang (tối thiểu) | Chi phí xây hố ước tính |
|---|---|---|
| 500 kg | 1.500 × 1.800 mm | 40 – 70 triệu |
| 1.000 kg | 1.800 × 2.300 mm | 60 – 100 triệu |
| 2.000 kg | 2.100 × 2.900 mm | 100 – 160 triệu |
| 3.000 kg | 2.400 × 3.400 mm | 150 – 250 triệu |
| 5.000 kg | 2.900 × 4.500 mm | 200 – 400 triệu |
Chi phí thực tế phụ thuộc vào kết cấu hiện hữu (phá dỡ tường cũ hay xây mới hoàn toàn), địa phương và đơn giá nhân công khu vực.
Nhóm 3 – Hệ Thống Điện Chuyên Dụng
Thang tải hàng từ 1 tấn trở lên yêu cầu nguồn điện 3 pha 380V đưa đến tủ điều khiển thang. Chi phí kéo điện và lắp aptomat chuyên dụng ước tính 15–45 triệu đồng tùy khoảng cách từ tủ điện tổng và công suất yêu cầu.
Nhóm 4 – Kiểm Định Đăng Kiểm
Bắt buộc theo pháp luật Việt Nam với thang tải từ 300kg trở lên. Chi phí kiểm định lần đầu (bao gồm hồ sơ, phí kiểm định và tem kiểm định): 8–20 triệu đồng tùy tải trọng và địa phương. Fuji Lift hỗ trợ toàn bộ thủ tục này.
Chính Sách Báo Giá & Cam Kết Của Fuji Lift Việt Nam
Fuji Lift Việt Nam cam kết cung cấp báo giá thang máy tải hàng minh bạch và đầy đủ nhất thị trường, bao gồm:
- Báo giá tách biệt từng hạng mục: Thiết bị, lắp đặt, tủ điện, phụ kiện – không gộp chung
- Tư vấn kích thước hố thang miễn phí: Cung cấp bản vẽ kỹ thuật hố thang để khách hàng dự toán chi phí xây dựng chính xác
- Báo giá trong 24 giờ sau khi nhận thông tin khảo sát
- Giá cố định theo hợp đồng – không phát sinh sau khi ký kết
- Bảo hành 5 năm linh kiện chính hãng, rõ ràng bằng văn bản
- Hỗ trợ đăng kiểm trọn gói – không để khách hàng tự lo thủ tục pháp lý
Để nhận báo giá thang máy tải hàng chính xác nhất cho công trình của bạn, chỉ cần cung cấp 3 thông tin:
(1) Tải trọng cần thiết,
(2) Số tầng dừng,
(3) Kích thước hố thang hiện có (nếu có).
Fuji Lift sẽ phản hồi báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ làm việc.
Trụ sở chính: Số 22 Đường số 68 – TML, Phường Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 6274 3223
Hotline: 0988 110 774 – 0961 553 509
Mã số thuế: 0312712193
Email: info@fujilift.com.vn
Trụ sở Hà Nội:
CÔNG TY TNHH FUJI LIFT HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 112/28 đường Đại Linh, P. Đại Mỗ, TP.Hà Nội
Điện thoại: 0899 666 366
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ĐẮK LẮK
Địa chỉ: Số 157 Nguyễn Văn Linh, P. Phú Yên, Đắk Lắk
Điện thoại: 0978 949 056

