Thang máy tải hàng 1 tấn đang là phân khúc được tìm kiếm nhiều nhất trong nhóm thang tải công nghiệp tại Việt Nam – không phải ngẫu nhiên. Tải trọng 1.000kg đứng ngay tại ranh giới giữa thang tải dân dụng và thang tải công nghiệp: đủ mạnh để xe nâng tay điện mang pallet hàng đi thẳng vào cabin, đủ gọn để lắp được vào hầu hết công trình kho, xưởng và tòa nhà thương mại mà không đòi hỏi hố thang quá lớn. Bài viết này của Fuji Lift Việt Nam cung cấp toàn bộ thông tin kỹ thuật, bảng giá chi tiết và hướng dẫn lựa chọn cần thiết để bạn đầu tư đúng ngay từ lần đầu.
Thang Máy Tải Hàng 1 Tấn Là Gì? Phù Hợp Với Công Trình Nào?
Thang máy tải hàng 1 tấn (tải trọng định mức 1.000kg) là dòng thang nâng hàng công nghiệp thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, pallet, xe đẩy và thiết bị giữa các tầng của công trình xây dựng với mức tải tối đa 1.000kg mỗi chuyến.
Ở mức tải trọng này, cabin thang thường có kích thước đủ rộng để xe nâng tay điện (electric pallet truck) tải trọng 300–500kg mang theo pallet hàng 500–700kg đi thẳng vào mà không cần bốc dỡ thủ công – đây là điểm mấu chốt tạo nên giá trị thực sự của dòng thang 1 tấn trong môi trường kho bãi và sản xuất.

Thông Số Kỹ Thuật Thang Máy Tải Hàng 1 Tấn – Chi Tiết Đầy Đủ
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của dòng thang tải hàng 1000kg Fuji Lift, áp dụng cho cả hai phiên bản hệ truyền động chính:
Thông Số Cơ Bản
| Thông số | Phiên bản Thủy lực | Phiên bản Kéo cáp MR/MRL |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 1.000 kg | 1.000 kg |
| Kích thước cabin tiêu chuẩn (R × S) | 1.500 × 2.000 mm | 1.500 × 2.000 mm |
| Chiều cao thông thủy cabin | 2.100 – 2.200 mm | 2.100 – 2.200 mm |
| Tốc độ di chuyển | 0,25 – 0,40 m/s | 0,40 – 1,00 m/s |
| Số tầng phục vụ | 2 – 5 tầng | 2 – 15 tầng |
| Nguồn điện | 3 pha 380V – 50Hz | 3 pha 380V – 50Hz |
| Công suất động cơ | 7,5 – 11 kW | 7,5 – 15 kW |
| Hệ số an toàn | 2,0 lần tải định mức | 2,0 lần tải định mức |
Thông Số Hố Thang & Lắp Đặt
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích thước hố thang tối thiểu (R × S) | 1.750 × 2.300 mm |
| Chiều sâu hố pit tối thiểu | 600 – 800 mm |
| Chiều cao khoảng trống phía trên (Overhead) | 3.800 – 4.200 mm |
| Kích thước cửa thang (khổ thông thủy) | 1.300 – 1.500 mm (rộng) |
| Loại cửa tiêu chuẩn | Lùa tự động 2 cánh / Cuốn điện / Mở đôi |
| Kết cấu sàn cabin | Thép S355, dày 10–12mm, chống trượt |
Thông Số An Toàn & Kiểm Định
| Tiêu chuẩn | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | EN 81-3, TCVN 6395:2008 |
| Chứng nhận | CE, ISO 9001:2015 |
| Kiểm định bắt buộc | Cục Đăng kiểm Việt Nam (trước khi vận hành) |
| Hệ thống phanh | Phanh điện từ kép – tác động tức thì khi mất điện |
| Cứu hộ mất điện | ARD – tự động hạ về tầng gần nhất |
| Cảm biến quá tải | Từ chối khởi động khi vượt 110% tải định mức |
| Khóa cửa tầng | Cơ học liên động – chỉ mở khi cabin dừng đúng tầng |
Kích Thước Cabin Thang Tải 1 Tấn – Chọn Sao Cho Đúng?

Đây là điểm nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm khi chỉ nhìn vào tải trọng mà không tính đến phương tiện vận chuyển hàng hóa.
Cabin Tiêu Chuẩn 1.500 × 2.000mm
Đây là kích thước phổ biến nhất cho thang tải 1.000kg, chứa được pallet tiêu chuẩn Việt Nam (1.200×1.000mm) cùng với xe nâng tay cơ học đi kèm. Hố thang tương ứng tối thiểu 1.750×2.300mm – phù hợp với phần lớn công trình kho và nhà xưởng hiện tại.
Cabin Mở Rộng 1.600 × 2.200mm hoặc 1.700 × 2.400mm
Cần thiết nếu bạn dùng xe nâng tay điện (electric pallet truck) để đưa hàng vào thang. Xe nâng tay điện thường có chiều rộng 700–850mm và chiều dài (khi nâng pallet) lên đến 2.000–2.200mm – cabin tiêu chuẩn 2.000mm sâu là không đủ an toàn khi thao tác. Hố thang tương ứng cần 1.900×2.600mm trở lên.
Nguyên tắc thực tế: Đo chiều dài tổng thể của xe nâng khi đang nâng pallet hàng nặng nhất, cộng thêm tối thiểu 200mm – đó là chiều sâu cabin tối thiểu bạn cần. Đừng để kích thước hố thang sẵn có quyết định thiết bị – hãy để nhu cầu thực tế quyết định cả hai.
Xem thêm >> Tổng hợp kích thước hố thang máy tải hàng Fuji
Giá Thang Máy 1 Tấn – Bảng Tham Khảo Chi Tiết 2026
Giá Thiết Bị + Lắp Đặt Tiêu Chuẩn
| Cấu hình | Hệ truyền động | Số tầng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 1.000kg – Cabin tiêu chuẩn | Thủy lực | 2 tầng | 175 – 220 triệu |
| 1.000kg – Cabin tiêu chuẩn | Thủy lực | 3 tầng | 210 – 265 triệu |
| 1.000kg – Cabin tiêu chuẩn | Thủy lực | 4 tầng | 250 – 310 triệu |
| 1.000kg – Cabin mở rộng | Thủy lực | 2–3 tầng | 220 – 290 triệu |
| 1.000kg – Cabin tiêu chuẩn | Kéo cáp MRL | 3–4 tầng | 265 – 340 triệu |
| 1.000kg – Cabin tiêu chuẩn | Kéo cáp MRL | 5–6 tầng | 320 – 410 triệu |
| 1.000kg – Cabin tiêu chuẩn | Kéo cáp MR | 4–6 tầng | 290 – 380 triệu |
| 1.000kg – Cabin tiêu chuẩn | Kéo cáp MR | 7–10 tầng | 380 – 490 triệu |
| 1.000kg – Cabin mở rộng | Kéo cáp MR | 4–8 tầng | 360 – 520 triệu |
Chi Phí Ngoài Thiết Bị Cần Tính Vào Ngân Sách
| Hạng mục | Chi phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xây dựng hố thang mới | 60 – 120 triệu | Tùy kết cấu, địa phương |
| Đi dây điện 3 pha chuyên dụng | 15 – 35 triệu | Tùy khoảng cách tủ điện |
| Kiểm định Đăng kiểm lần đầu | 10 – 18 triệu | Bắt buộc theo pháp luật |
| Hoàn thiện hố thang (sơn, lát) | 10 – 30 triệu | Tùy yêu cầu thẩm mỹ |
Tổng Chi Phí Đầu Tư Thực Tế – Ví Dụ Cụ Thể
Ví dụ: Kho hàng 3 tầng – thang tải 1 tấn, thủy lực, cabin tiêu chuẩn
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Thiết bị + lắp đặt | 210 – 265 triệu |
| Xây hố thang (hố mới) | 70 – 100 triệu |
| Đi dây điện 3 pha | 18 – 28 triệu |
| Kiểm định Đăng kiểm | 12 – 15 triệu |
| Tổng đầu tư ước tính | 310 – 408 triệu |
Lưu ý quan trọng: Giá trên là tham khảo tại thời điểm cập nhật. Chi phí thực tế phụ thuộc vào kích thước cabin thực tế, loại cửa thang, vật liệu hoàn thiện, vị trí công trình và điều kiện thi công cụ thể. Fuji Lift cung cấp báo giá chính xác sau khảo sát thực tế – miễn phí.
Tại Sao Chọn Fuji Lift Cho Thang Tải 1 Tấn?

Trên thị trường thang nâng hàng 1.000kg tại Việt Nam, người mua có nhiều lựa chọn từ nhiều thương hiệu khác nhau. Điều khiến Fuji Lift Việt Nam được hàng nghìn doanh nghiệp tin chọn không chỉ là sản phẩm – mà là toàn bộ trải nghiệm từ lúc tư vấn đến suốt vòng đời thiết bị:
Thiết bị gốc Nhật Bản với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm soát chất lượng của nhà máy Nhật – không phải hàng lắp ráp dán nhãn. Kho linh kiện nội địa tại Việt Nam đảm bảo thay thế linh kiện trong 24 giờ – không để dây chuyền sản xuất của khách hàng ngừng vì chờ nhập khẩu. Đội kỹ thuật được đào tạo tại Nhật Bản, xử lý được mọi môi trường vận hành đặc thù từ kho lạnh đến nhà máy hóa chất. Bảo hành 5 năm minh bạch bằng văn bản và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 phủ toàn quốc.
Để nhận báo giá thang máy tải hàng 1 tấn chính xác nhất cho công trình của bạn, chỉ cần cung cấp 3 thông tin:
(1) Số tầng cần phục vụ,
(2) Kích thước hố thang hiện có (nếu đã có),
(3) Loại phương tiện vận chuyển hàng (xe đẩy tay, xe nâng tay hay xe nâng điện).
Kỹ sư Fuji Lift phản hồi tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết trong 24 giờ làm việc.
CÔNG TY CỔ PHẦN FUJI LIFT VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 22 Đường số 68 – TML, Phường Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 6274 3223
Hotline: 0988 110 774 – 0961 553 509
Mã số thuế: 0312712193
Email: info@fujilift.com.vn
Trụ sở Hà Nội:
CÔNG TY TNHH FUJI LIFT HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 112/28 đường Đại Linh, P. Đại Mỗ, TP.Hà Nội
Điện thoại: 0899 666 366
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ĐẮK LẮK
Địa chỉ: Số 157 Nguyễn Văn Linh, P. Phú Yên, Đắk Lắk
Điện thoại: 0978 949 056

